中型
cỡ trung bình
Ví dụ câu thực tế
针对城市短途货运需求,该汽车制造厂推出了一款经济实用的中型货车。
zhēn duì chéng shì duǎn tú huò yùn xū qiú, gāi qì chē zhì zào chǎng tuī chū le yī kuǎn jīng jì shí yòng de zhōng xíng huò chē.
Để đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa khoảng cách ngắn trong đô thị, nhà sản xuất ô tô đã cho ra mắt mẫu xe tải cỡ trung tiết kiệm và thiết thực.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.