丧生
(喪生)chết
Ví dụ câu thực tế
在那场突如其来的强烈地震中,数十名无辜群众不幸罹难丧生,举国上下深感哀痛。
zài nà chǎng tū rú qí lái de qiáng liè dì zhèn zhōng, shù shí míng wú gū qún zhòng bù xìng lí nàn sàng shēng, jǔ guó shàng xià shēn gǎn āi tòng.
Trong trận động đất mạnh và bất ngờ đó, không may hàng chục người dân vô tội đã thiệt mạng, cả nước vô cùng đau buồn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.