两者
(兩者)hai bên
Ví dụ câu thực tế
两者之间的质量差别不大。
liǎng zhě zhī jiān de zhì liàng chā bié bù dà.
Sự khác biệt chất lượng giữa hai bên không lớn.
在探讨效率与公平两者之间的辩证关系时,我们必须明确前者是后者的物质基础。
zài tàn tǎo xiào lǜ yǔ gōng píng liǎng zhě zhī jiān de biàn zhèng guān xì shí, wǒ men bì xū míng què qián zhě shì hòu zhě de wù zhì jī chǔ.
Khi thảo luận về mối quan hệ biện chứng giữa hiệu quả và công bằng, chúng ta phải làm rõ rằng cái trước là cơ sở vật chất của cái sau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.