两下子

(兩下子)liǎng xià zi

một vài lần / lặp lại như cũ / mánh cũ / rành nghề

Ví dụ câu thực tế

别看这位年轻小伙貌不惊人,修起各种复杂的机械设备来还真有两下子。

bié kàn zhè wèi nián qīng xiǎo huǒ mào bù jīng rén, xiū qǐ gè zhǒng fù zá de jī xiè shè bèi lái hái zhēn yǒu liǎng xià zi.

Chàng trai trẻ này tuy không đẹp trai lắm nhưng thực sự có khả năng chế tạo các loại thiết bị cơ khí phức tạp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.