丝网
(絲網)khuôn lưới / in lưới (in ấn)
Ví dụ câu thực tế
建筑工人把运到工地的粗河沙倒在铁丝网筛子上,仔细将粗大石块和杂质筛除干净。
jiàn zhù gōng rén bǎ yùn dào gōng dì de cū hé shā dào zài tiě sī wǎng shāi zi shàng, zǐ xì jiāng cū dà shí kuài hé zá zhì shāi chú gān jìng.
Công nhân xây dựng đổ cát sông thô vận chuyển đến công trường lên sàng lưới thép và sàng lọc cẩn thận đá thô và tạp chất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.