东张西望
(東張西望)nhìn quanh đây đó; nhìn theo mọi hướng
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到东张西望。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào dōng zhāng xī wàng.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và biến đổi, chúng ta làm việc phải nhìn ngang nhìn dọc.
过马路时一定要集中注意力看红绿灯,千万不要东张西望。
guò mǎ lù shí yí dìng yào jí zhōng zhù yì lì kàn hóng lǜ dēng, qiān wàn bú yào dōng zhāng xī wàng.
Khi băng qua đường, hãy nhớ chú ý đến đèn giao thông và không bao giờ nhìn xung quanh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.