业余爱好者
(業餘愛好者)người có sở thích; nghiệp dư
Ví dụ câu thực tế
业余爱好者的随性涂鸦作品自然无法与艺术大师的传世名作相提并论。
yè yú ài hào zhě de suí xìng tú yā zuò pǐn zì rán wú fǎ yǔ yì shù dà shī de chuán shì míng zuò xiāng tí bìng lùn.
Đương nhiên, những tác phẩm graffiti thông thường của những người nghiệp dư không thể so sánh được với những kiệt tác được các bậc thầy nghệ thuật truyền lại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.