专门
(專門)chuyên môn
Ví dụ câu thực tế
这是一家专门经营白酒的商店。
zhè shì yī jiā zhuān mén jīng yíng bái jiǔ de shāng diàn.
Đây là một cửa tiệm chuyên kinh doanh rượu trắng.
我是专门来看你的。
wǒ shì zhuān mén lái kàn nǐ de.
Tôi đặc biệt đến đây để gặp anh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.