专长
(專長)chuyên môn
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代专长研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài zhuān cháng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về chuyên môn hiện đại.
她在海量复杂数据分析方面具有独特的专业专长。
tā zài hǎi liàng fù zá shù jù fēn xī fāng miàn jù yǒu dú tè de zhuān yè zhuān cháng.
Cô có chuyên môn độc đáo trong việc phân tích lượng lớn dữ liệu phức tạp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.