专辑

(專輯)zhuān jí
Âm Hán Việt:CHUYÊN TẬP

album (nhạc), chuyên tập

Ví dụ câu thực tế

他最近发行了一张全新的音乐专辑。

tā zuì jìn fā xíng le yī zhāng quán xīn de yīn yuè zhuān jí.

Gần đây anh ấy đã phát hành một album ca nhạc hoàn toàn mới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.