专职
(專職)toàn thời gian
Ví dụ câu thực tế
为了加强校园心理健康教育,学校专门聘请了两位专职心理咨询师。
wèi le jiā qiáng xiào yuán xīn lǐ jiàn kāng jiào yù, xué xiào zhuān mén pìn qǐng le liǎng wèi zhuān zhí xīn lǐ zī xún shī.
Nhằm tăng cường giáo dục sức khỏe tâm thần trong học đường, nhà trường đã đặc biệt thuê hai chuyên gia tư vấn tâm lý chuyên trách.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.