专程
(專程)chuyến đi đặc biệt
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代专程研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài zhuān chéng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về chuyến đi chuyên biệt hiện đại.
为了表示诚意,他专程从外地坐高铁赶来参加这次商务洽谈。
wèi le biǎo shì chéng yì, tā zhuān chéng cóng wài dì zuò gāo tiě gǎn lái cān jiā zhè cì shāng wù qià tán.
Để thể hiện sự chân thành của mình, anh đã bắt chuyến tàu cao tốc từ nơi khác đến tham dự cuộc đàm phán làm ăn này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.