专注
(專注)tập trung
Ví dụ câu thực tế
唯有心无旁骛、高度专注地投入到工作中,才能在专业领域取得卓越成就。
wéi yǒu xīn wú páng wù, gāo dù zhuān zhù dì tóu rù dào gōng zuò zhōng, cái néng zài zhuān yè lǐng yù qǔ dé zhuó yuè chéng jiù.
Chỉ bằng cách cống hiến hết mình cho công việc, không xao lãng và tập trung cao độ, bạn mới có thể đạt được những thành tựu nổi bật trong lĩnh vực chuyên môn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.