专柜
(專櫃)quầy bán hàng dành riêng cho một sản phẩm cụ thể
Ví dụ câu thực tế
这款国际高端护肤品只能在各大高端商场的指定专柜购买。
zhè kuǎn guó jì gāo duān hù fū pǐn zhǐ néng zài gè dà gāo duān shāng chǎng de zhǐ dìng zhuān guì gòu mǎi.
Sản phẩm chăm sóc da cao cấp quốc tế này chỉ có thể được mua tại các quầy được chỉ định trong các trung tâm mua sắm cao cấp lớn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.