专卖店
(專賣店)cửa hàng nhượng quyền
Ví dụ câu thực tế
这家著名运动品牌在繁华商业街开设了该市最大的旗舰专卖店。
zhè jiā zhù míng yùn dòng pǐn pái zài fán huá shāng yè jiē kāi shè le gāi shì zuì dà de qí jiàn zhuān mài diàn.
Thương hiệu thể thao nổi tiếng đã khai trương cửa hàng hàng đầu lớn nhất thành phố trên một con phố mua sắm sầm uất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.