专制
(專制)chuyên quyền
Ví dụ câu thực tế
管理现代化团队时要广纳良言,绝不能搞专制武断的做法。
guǎn lǐ xiàn dài huà tuán duì shí yào guǎng nà liáng yán, jué bù néng gǎo zhuān zhì wǔ duàn de zuò fǎ.
Khi quản lý một nhóm hiện đại, bạn phải thu hút những lời khuyên hữu ích và không bao giờ tham gia vào các hoạt động chuyên quyền và độc đoán.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.