专人
(專人)chuyên gia
Ví dụ câu thực tế
博物馆安排了专人负责这批珍贵文物的日常维护与安全保卫工作。
bó wù guǎn ān pái le zhuān rén fù zé zhè pī zhēn guì wén wù de rì cháng wéi hù yǔ ān quán bǎo wèi gōng zuò.
Bảo tàng đã bố trí nhân sự chuyên trách chịu trách nhiệm bảo trì hàng ngày và đảm bảo an ninh cho những di tích văn hóa quý giá này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.