专业
(專業)chuyên ngành
Ví dụ câu thực tế
我现在学习英语专业。
wǒ xiàn zài xué xí yīng yǔ zhuān yè.
Hiện tại tôi đang theo học chuyên ngành tiếng Anh.
你在大学是学什么专业的?
nǐ zài dà xué shì xué shén me zhuān yè de?
Bạn học chuyên ngành gì ở trường đại học?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.