与此同时
(與此同時)Các tầng nghĩa / Phát âm
cùng lúc
đồng thời; trong khi đó
Ví dụ câu thực tế
城市在加快经济发展,与此同时,也必须高度重视环境保护工作。
chéng shì zài jiā kuài jīng jì fā zhǎn, yǔ cǐ tóng shí, yě bì xū gāo dù zhòng shì huán jìng bǎo hù gōng zuò.
Các thành phố đang đẩy mạnh phát triển kinh tế, đồng thời cũng phải hết sức coi trọng việc bảo vệ môi trường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.