与日俱增
(與日俱增)ngày càng tăng
Ví dụ câu thực tế
这项工程必须在规定的与日俱增内顺利完成。
zhè xiàng gōng chéng bì xū zài guī dìng de yǔ rì jù zēng nèi shùn lì wán chéng.
Dự án này phải được hoàn thành suôn sẻ trong khoảng thời gian gia tăng đã quy định.
随着生活节奏加快,现代都市白领所承受的精神压力与日俱增。
suí zhe shēng huó jié zòu jiā kuài, xiàn dài dū shì bái lǐng suǒ chéng shòu de jīng shén yā lì yǔ rì jù zēng.
Khi nhịp sống ngày càng tăng tốc, áp lực tinh thần mà những người lao động cổ trắng ở thành thị hiện đại phải đối mặt ngày càng tăng lên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.