与众不同
(與眾不同)độc đáo
Ví dụ câu thực tế
这位独立设计师的作品风格大胆新颖,呈现出与众不同的艺术魅力。
zhè wèi dú lì shè jì shī de zuò pǐn fēng gé dà dǎn xīn yǐng, chéng xiàn chū yǔ zhòng bù tóng de yì shù mèi lì.
Các tác phẩm của nhà thiết kế độc lập mang phong cách táo bạo và mới lạ, thể hiện sức hấp dẫn nghệ thuật độc đáo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.