不通

bù tōng
Âm Hán Việt:BẤT THÔNG

không thông, tắc nghẽn, không hiểu

Ví dụ câu thực tế

这条路在施工,车辆暂时不通。

zhè tiáo lù zài shī gōng, chē liàng zàn shí bù tōng.

Đoạn đường này đang thi công, xe cộ tạm thời không qua lại được.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.