不适
(不適)không khỏe; mệt; không được tốt
Ví dụ câu thực tế
如果在剧烈运动后感到身体不适,应当立即停下来休息并及时就医。
rú guǒ zài jù liè yùn dòng hòu gǎn dào shēn tǐ bù shì, yīng dāng lì jí tíng xià lái xiū xī bìng jí shí jiù yī.
Nếu cảm thấy không khỏe sau khi tập luyện vất vả, bạn nên dừng lại, nghỉ ngơi ngay lập tức và nhanh chóng tìm kiếm sự tư vấn y tế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.