不起眼
không nổi bật
Ví dụ câu thực tế
他在老街拐角处开了一家不起眼的小修鞋铺,手艺精湛且收费十分公道。
tā zài lǎo jiē guǎi jiǎo chù kāi le yī jiā bù qǐ yǎn de xiǎo xiū xié pù, shǒu yì jīng zhàn qiě shōu fèi shí fēn gōng dào.
Anh ta mở một tiệm sửa giày nhỏ kín đáo ở góc phố cổ, với tay nghề điêu luyện và chi phí rất hợp lý.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.