不解
bối rối
Ví dụ câu thực tế
面对他突然发脾气的反常举动,大家都感到十分不解。
miàn duì tā tū rán fā pí qì de fǎn cháng jǔ dòng, dà jiā dōu gǎn dào shí fēn bù jiě.
Đối mặt với hành vi đột ngột và bất thường của anh, mọi người đều rất khó hiểu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.