不见经传
(不見經傳)không được tìm thấy trong kinh điển (thành ngữ); không được biết đến / không có căn cứ / không có tính thẩm quyền
Ví dụ câu thực tế
在本届世界羽毛球锦标赛中,这位名不见经传的年轻新秀一路过关斩将成为最大的黑马。
zài běn jiè shì jiè yǔ máo qiú jǐn biāo sài zhōng, zhè wèi míng bú jiàn jīng zhuàn de nián qīng xīn xiù yī lù guò guān zhǎn jiāng chéng wéi zuì dà de hēi mǎ.
Trong Giải vô địch cầu lông thế giới lần này, tân binh trẻ ít được biết đến này đã nỗ lực hết mình để trở thành chú ngựa đen lớn nhất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.