不见得
(不見得)không nhất thiết
Ví dụ câu thực tế
价格昂贵的名牌商品,不见得质量就一定比普通的好。
jià gé áng guì de míng pái shāng pǐn, bú jiàn de zhì liàng jiù yí dìng bǐ pǔ tōng de hǎo.
Hàng hiệu đắt tiền chưa chắc đã có chất lượng tốt hơn hàng bình dân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.