不耻下问
(不恥下問)không xấu hổ khi hỏi cấp dưới
Ví dụ câu thực tế
他虽然在学术界已是泰斗级人物,但下基层调研时依然虚怀若谷、乐于不耻下问。
tā suī rán zài xué shù jiè yǐ shì tài dǒu jí rén wù, dàn xià jī céng diào yán shí yī rán xū huái ruò gǔ, lè yú bù chǐ xià wèn.
Dù đã là nhân vật đứng đầu trong giới học thuật nhưng ông vẫn cởi mở và sẵn sàng đặt câu hỏi mà không hề xấu hổ khi tiến hành nghiên cứu ở cấp cơ sở.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.