不耐烦

(不耐煩)bù nài fán
Âm Hán Việt:BẤT NẠI PHIỀN

sốt ruột, mất kiên nhẫn

Ví dụ câu thực tế

排了半天队,他很不耐烦。

pái le bàn tiān duì, tā hěn bù nài fán.

Xếp hàng nửa ngày, anh ấy rất mất kiên nhẫn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.