不翼而飞
(不翼而飛)biến mất không dấu vết; tan biến
Ví dụ câu thực tế
他刚放在桌子上的钱包竟然不翼而飞了,到处都找不到。
tā gāng fàng zài zhuō zi shàng de qián bāo jìng rán bù yì ér fēi le, dào chù dōu zhǎo bú dào.
Chiếc ví anh vừa đặt trên bàn đã biến mất và không thể tìm thấy ở đâu cả.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.