不禁

bù jīn
Âm Hán Việt:BẤT CẦM

không kìm được, bất giác

Ví dụ câu thực tế

听了他的笑话,我不禁笑了起来。

tīng le tā de xiào huà, wǒ bù jīn xiào le qǐ lái.

Nghe câu chuyện cười của anh ấy, tôi không kìm được bật cười.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.