不知不觉
(不知不覺)vô thức
Ví dụ câu thực tế
时间过得真快,不知不觉我们已经认识整整十年了。
shí jiān guò dé zhēn kuài, bù zhī bù jué wǒ men yǐ jīng rèn shí zhěng zhěng shí nián le.
Thời gian trôi nhanh quá, không ngờ chúng ta đã quen nhau được mười năm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.