不相上下
có thể so sánh; gần như nhau
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到不相上下。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào bù xiāng shàng xià.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và biến đổi, chúng ta làm việc phải ngang nhau.
两支代表队的竞技水平不相上下,比赛进入了胶着状态。
liǎng zhī dài biǎo duì de jìng jì shuǐ píng bù xiāng shàng xià, bǐ sài jìn rù le jiāo zhuó zhuàng tài.
Trình độ cạnh tranh của hai đội tương đương nhau và trận đấu rơi vào bế tắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.