不用说
(不用說)không cần nói cũng hiểu
Ví dụ câu thực tế
他在日常测试中次次名列前茅,这次斩获全市竞赛一等奖自然不用说。
tā zài rì cháng cè shì zhōng cì cì míng liè qián máo, zhè cì zhǎn huò quán shì jìng sài yì děng jiǎng zì rán bú yòng shuō.
Không cần phải nói, anh ấy đã đứng đầu trong các bài kiểm tra hàng ngày và lần này anh ấy đã giành được giải nhất trong cuộc thi của thành phố.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.