不正之风
(不正之風)xu hướng không lành mạnh
Ví dụ câu thực tế
纪检监察部门坚决刹住各种违规违纪的不正之风。
jì jiǎn jiān chá bù mén jiān jué shā zhù gè zhǒng wéi guī wéi jì de bù zhèng zhī fēng.
Các cơ quan kiểm tra, giám sát kỷ luật kiên quyết ngăn chặn các loại xu hướng không lành mạnh, vi phạm quy định, kỷ luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.