不景气
(不景氣)chậm chạp
Ví dụ câu thực tế
由于全球经济增长乏力,今年很多传统制造行业都面临市场不景气的困境。
yóu yú quán qiú jīng jì zēng zhǎng fá lì, jīn nián hěn duō chuán tǒng zhì zào háng yè dōu miàn lín shì chǎng bù jǐng qì de kùn jìng.
Do tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm chạp, nhiều ngành sản xuất truyền thống đang phải đối mặt với thị trường trì trệ trong năm nay.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.