不敢当

(不敢當)bù gǎn dāng
Âm Hán Việt:BẤT CẢM ĐƯƠNG

không dám nhận, quá khen

Ví dụ câu thực tế

您过奖了,我真不敢当。

nín guò jiǎng le, wǒ zhēn bù gǎn dāng.

Ngài quá khen rồi, tôi thật không dám nhận.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

不敢当 [bù gǎn dāng] (BẤT CẢM ĐƯƠNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu