不成
không xong, không thành, chẳng lẽ
Ví dụ câu thực tế
这点小事你都办不成吗?
zhè diǎn xiǎo shì nǐ dōu bàn bù chéng ma?
Việc nhỏ này mà cậu cũng làm không xong à?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
vô dụng / không ra gì
quy tắc (không thành văn)
mất hình mất dạng / biến dạng / hỏng hóc / không nhận ra được / (người) tiều tụy
không hợp lễ nghi (thành ngữ); tai tiếng / không đúng mực / hành vi không chấp nhận được
luật bất thành văn
thành công hoặc chết khi cố gắng (thành ngữ)
xem 不像話|不像话[bu4 xiang4 hua4]
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.