不得不
phải, không thể không
Ví dụ câu thực tế
他们不得不半夜离开。
tā men bù dé bù bàn yè lí kāi.
Họ phải rời đi vào nửa đêm.
任务还没完成,所以周末我们不得不加班。
rèn wù hái méi wán chéng, suǒ yǐ zhōu mò wǒ men bù dé bù jiā bān.
Nhiệm vụ vẫn chưa hoàn thành nên chúng tôi phải làm thêm giờ vào cuối tuần.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.