不平等
bất bình đẳng / không công bằng
Ví dụ câu thực tế
商业合作必须坚持自愿平等的原则,绝不能逼迫对方接受不平等条款。
shāng yè hé zuò bì xū jiān chí zì yuàn píng děng de yuán zé, jué bù néng bī pò duì fāng jiē shòu bù píng děng tiáo kuǎn.
Hợp tác kinh doanh phải tuân thủ nguyên tắc bình đẳng tự nguyện và không được ép buộc bên kia chấp nhận những điều kiện không bình đẳng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.