不客气
(不客氣)không có gì, đừng khách sáo
Ví dụ câu thực tế
不用谢,太客气了!
bù yòng xiè, tài kè qì le!
Không cần cảm ơn, quá khách sáo rồi!
甲:谢谢你!乙:不客气。
jiǎ : xiè xiè nǐ! yǐ : bú kè qì.
A: Cảm ơn bạn! B: Không có chi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.