不宜

bù yí
Âm Hán Việt:BẤT NGHI

không thích hợp; không phù hợp

Ví dụ câu thực tế

刚吃完丰盛的晚餐后,不宜立刻进行剧烈的体育运动。

gāng chī wán fēng shèng de wǎn cān hòu, bù yí lì kè jìn xíng jù liè de tǐ yù yùn dòng.

Không nên tham gia vào các hoạt động thể chất vất vả ngay sau khi ăn một bữa tối thịnh soạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.