不好意思
ngại quá, thật là ngại
Ví dụ câu thực tế
不好意思,我来晚了。
bù hǎo yì sī, wǒ lái wǎn le.
Thật ngại quá, tôi đến muộn rồi.
大家都看着他,他有点儿不好意思了。
dà jiā dōu kàn zhe tā, tā yǒu diǎn ér bù hǎo yì si le.
Mọi người đều nhìn anh, và anh cảm thấy hơi xấu hổ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.