不同寻常
(不同尋常)bất thường
Ví dụ câu thực tế
警察敏锐地察觉到现场有一丝不同寻常的异常气息。
jǐng chá mǐn ruì dì chá jué dào xiàn chǎng yǒu yī sī bù tóng xún cháng de yì cháng qì xī.
Cảnh sát đã nhận thức sâu sắc về một mùi bất thường tại hiện trường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.