不准
cấm; nghiêm cấm
Ví dụ câu thực tế
根据消防安全规定,楼道内严禁堆放杂物,不准堵塞疏散通道。
gēn jù xiāo fáng ān quán guī dìng, lóu dào nèi yán jìn duī fàng zá wù, bù zhǔn dǔ sè shū sàn tōng dào.
Theo quy định về an toàn phòng cháy chữa cháy, nghiêm cấm chất đống mảnh vụn ở hành lang và chặn đường sơ tán.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.