不假思索
không suy nghĩ; hành động mà không suy nghĩ
Ví dụ câu thực tế
面对突然失足跌入深水池的幼童,路过的年轻人毫不犹豫、不假思索地跃入水中施救。
miàn duì tū rán shī zú diē rù shēn shuǐ chí de yòu tóng, lù guò de nián qīng rén háo bù yóu yù, bù jiǎ sī suǒ dì yuè rù shuǐ zhōng shī jiù.
Đối mặt với một em nhỏ bất ngờ bị trượt chân rơi xuống vực sâu, những thanh niên đi ngang qua đã lao xuống nước cứu em mà không chút do dự hay suy nghĩ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.