不会

(不會)bù huì

không có khả năng / không có khả năng xảy ra / sẽ không (hành động, xảy ra v.v.) / không thể / không biết làm việc gì đó / (khẩu ngữ) (Đài Loan) đừng nhắc đến / không có chi

Ví dụ câu thực tế

我不会忘记的。

wǒ bú huì wàng jì de.

Tôi sẽ không quên.

我决不会向任何困难低头。

wǒ jué bù huì xiàng rèn hé kùn nán dī tóu.

Tôi quyết không bao giờ cúi đầu trước bất kỳ khó khăn nào.

你放心,我绝不会骗你的。

nǐ fàng xīn, wǒ jué bú huì piàn nǐ de.

Cậu yên tâm, tớ tuyệt đối sẽ không lừa cậu đâu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.