不以为然
(不以為然)không chấp nhận là đúng; phản đối
Ví dụ câu thực tế
面对长辈们的善意提醒,他却显得不以为然,依然我行我素。
miàn duì zhǎng bèi men de shàn yì tí xǐng, tā què xiǎn de bù yǐ wéi rán, yī rán wǒ xíng wǒ sù.
Trước những lời nhắc nhở tử tế của người lớn tuổi, anh dường như không coi trọng điều đó và vẫn đi theo con đường riêng của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.