不亦乐乎
(不亦樂乎)hạnh phúc; vui vẻ
Ví dụ câu thực tế
初雪降临后,庭院里的一群孩童欢快地追逐打雪仗、堆雪人,玩得不亦乐乎。
chū xuě jiàng lín hòu, tíng yuàn lǐ de yī qún hái tóng huān kuài dì zhuī zhú dǎ xuě zhàng, duī xuě rén, wán dé bù yì lè hū.
Sau khi trận tuyết đầu tiên rơi xuống, một nhóm trẻ em trong sân vui vẻ rượt đuổi nhau, chơi ném bóng tuyết và xây dựng người tuyết, rất vui vẻ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.