不了了之
để lại một vấn đề chưa giải quyết; để lại những đầu mối lỏng lẻo
Ví dụ câu thực tế
经过一番激烈的争论,这件事最终因为没有明确结论而不了了之。
jīng guò yī fān jī liè de zhēng lùn, zhè jiàn shì zuì zhōng yīn wèi méi yǒu míng què jié lùn ér bù liǎo liǎo zhī.
Sau một cuộc tranh luận nảy lửa, vấn đề cuối cùng đã được giải quyết mà không có kết luận rõ ràng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.